Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
phi lý
chiếc kính phi lý
absurd
an absurd pair of glasses
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
ideal
the ideal body weight
vô ích
gương ô tô vô ích
useless
the useless car mirror
nhỏ bé
em bé nhỏ
small
the small baby
đã mở
hộp đã được mở
opened
the opened box
không thể
một lối vào không thể
impossible
an impossible access
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
popular
a popular concert
không biết
hacker không biết
unknown
the unknown hacker
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
usual
a usual bridal bouquet
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
clear
the clear glasses
hồng
bố trí phòng màu hồng
pink
a pink room decor