Slovník
Naučte se přídavná jména – vietnamština
vô giá
viên kim cương vô giá
neocenitelný
neocenitelný diamant
ác ý
đồng nghiệp ác ý
zlý
zlý kolega
xanh
trái cây cây thông màu xanh
modrý
modré vánoční koule
có sẵn
thuốc có sẵn
dostupný
dostupný lék
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
nezletilý
nezletilá dívka
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
děsivý
děsivá podívaná
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
viditelný
viditelná hora
thân thiện
cái ôm thân thiện
přátelský
přátelské objetí
say rượu
người đàn ông say rượu
opilý
opilý muž
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
nutný
nutná svítilna
không thành công
việc tìm nhà không thành công
neúspěšný
neúspěšné hledání bytu