Từ vựng
Học tính từ – Séc
ponurý
ponuré nebe
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
moderní
moderní médium
hiện đại
phương tiện hiện đại
mladý
mladý boxer
trẻ
võ sĩ trẻ
odpočinkový
odpočinková dovolená
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
kyselý
kyselé citróny
chua
chanh chua
mrtvý
mrtvý Santa Claus
chết
ông già Noel chết
hrozný
hrozná povodeň
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
tlustý
tlustá ryba
béo
con cá béo
stejný
dvě stejné vzory
giống nhau
hai mẫu giống nhau
nový
nový ohňostroj
mới
pháo hoa mới
připravený k startu
letadlo připravené ke startu
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh