Vocabulari
Aprèn adjectius – vietnamita
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
vertical
una roca vertical
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
trist
el nen trist
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
habitual
un ram de nuvia habitual
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
solter
un home solter
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
complet
un arc de Sant Martí complet
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
horari
el canvi de guàrdia horari
ấm áp
đôi tất ấm áp
càlid
les mitjons càlids
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
terrible
els càlculs terribles
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
necessari
el passaport necessari
hiện đại
phương tiện hiện đại
modern
un mitjà modern
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
sense forces
l‘home sense forces