Từ vựng
Học tính từ – Bosnia
nečitljiv
nečitljiv tekst
không thể đọc
văn bản không thể đọc
plašljiv
plašljiv čovjek
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
ljubičast
ljubičasta lavanda
tím
hoa oải hương màu tím
pažljiv
pažljivo pranje auta
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
plava
plave kuglice za Božićno drvce
xanh
trái cây cây thông màu xanh
preostali
preostali snijeg
còn lại
tuyết còn lại
kasno
kasni rad
muộn
công việc muộn
indijski
indijsko lice
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
usk
uska garnitura
chật
ghế sofa chật
godišnje
godišnji karneval
hàng năm
lễ hội hàng năm
vruć
vruća kaminska vatra
nóng
lửa trong lò sưởi nóng