መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
ርክስ
ርክስ አየር
cô đơn
góa phụ cô đơn
ብቻዉን
ብቻውን ባለቤት
không biết
hacker không biết
ያልታወቀ
ያልታወቀ ሐክር
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
አደገኛ
የአደገኛ ክሮኮዲል
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
የሚያስፈራ
የሚያስፈራ አሳሳቢ
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
የተያዘ
የተያዘ ሐሳብ
ốm
phụ nữ ốm
ታመምላለች
ታመምላሉ ሴት
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
ጭልማቅ
ጭልማቅ ሰማይ
trước
đối tác trước đó
በፊትያዊ
በፊትያዊ አጋር
riêng tư
du thuyền riêng tư
ግልጽ
ግልጽ የሆነ መርከብ
trễ
sự khởi hành trễ
ዘግይቷል
ዘግይቷል ሄዱ