Từ vựng

Học tính từ – Amharic

cms/adjectives-webp/125896505.webp
ወዳጅ
ወዳጅ ምቹ
wedaji
wedaji michu
thân thiện
đề nghị thân thiện
cms/adjectives-webp/55324062.webp
ተቀላቀለ
ተቀላቀለ እጅ ምልክቶች
tek’elak’ele
tek’elak’ele iji milikitochi
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/107078760.webp
በግፍ
በግፍ እየተከሰተ ያለች ተራ
begifi
begifi iyetekesete yalechi tera
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
cms/adjectives-webp/116647352.webp
ቀጭን
ቀጭኑ ማእከላዊ ስርዓት
k’ech’ini
k’ech’inu ma’ikelawī siri‘ati
hẹp
cây cầu treo hẹp
cms/adjectives-webp/92783164.webp
አንድ ጊዜውን
አንድ ጊዜውን ውሃ ተሻጋ
ānidi gīzēwini
ānidi gīzēwini wiha teshaga
độc đáo
cống nước độc đáo
cms/adjectives-webp/70154692.webp
የሚመስል
ሁለት የሚመስል ሴቶች
yemīmesili
huleti yemīmesili sētochi
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
cms/adjectives-webp/92314330.webp
የሚጨምር
የሚጨምርው ሰማይ
yemīch’emiri
yemīch’emiriwi semayi
có mây
bầu trời có mây
cms/adjectives-webp/166838462.webp
በሙሉ
በሙሉ ቆሻሻ
bemulu
bemulu k’oshasha
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
cms/adjectives-webp/128406552.webp
ቊጣማ
ቊጣማ ፖሊስ
k’wīt’ama
k’wīt’ama polīsi
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/81563410.webp
በሁለተኛው
በሁለተኛው ዓለም ጦርነት
behuletenyawi
behuletenyawi ‘alemi t’orineti
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
cms/adjectives-webp/19647061.webp
አይቻልም
አይቻልም የሚጣል
āyichalimi
āyichalimi yemīt’ali
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/142264081.webp
በፊት
በፊት ታሪክ
befīti
befīti tarīki
trước đó
câu chuyện trước đó