መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
ጠቃሚ
ጠቃሚ ምክር
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
አንደኛ
አንደኛ ረብዓ ጸጋዎች
lịch sử
cây cầu lịch sử
ታሪክዊ
ታሪክዊ ድልድይ
đúng
ý nghĩa đúng
ትክክል
ትክክል አስባሪ
dốc
ngọn núi dốc
አጠገብ
አጠገብ ተራራ
an toàn
trang phục an toàn
አስተማማኝ
አስተማማኝ ልብስ
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
ጠንካራ
ጠንካራ ቅደም ተከተል
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
ልዩ
ልዩ ፍሬ
thân thiện
cái ôm thân thiện
የምድብው
የምድብው እርቅኝ
đơn giản
thức uống đơn giản
ቀላል
ቀላል መጠጥ
dài
tóc dài
ረዥም
ረዥም ፀጉር