መዝገበ ቃላት

ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ

cms/adjectives-webp/120255147.webp
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
ጠቃሚ
ጠቃሚ ምክር
cms/adjectives-webp/134764192.webp
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
አንደኛ
አንደኛ ረብዓ ጸጋዎች
cms/adjectives-webp/121794017.webp
lịch sử
cây cầu lịch sử
ታሪክዊ
ታሪክዊ ድልድይ
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
ትክክል
ትክክል አስባሪ
cms/adjectives-webp/40936651.webp
dốc
ngọn núi dốc
አጠገብ
አጠገብ ተራራ
cms/adjectives-webp/171965638.webp
an toàn
trang phục an toàn
አስተማማኝ
አስተማማኝ ልብስ
cms/adjectives-webp/3137921.webp
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
ጠንካራ
ጠንካራ ቅደም ተከተል
cms/adjectives-webp/133909239.webp
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
ልዩ
ልዩ ፍሬ
cms/adjectives-webp/69435964.webp
thân thiện
cái ôm thân thiện
የምድብው
የምድብው እርቅኝ
cms/adjectives-webp/61362916.webp
đơn giản
thức uống đơn giản
ቀላል
ቀላል መጠጥ
cms/adjectives-webp/97036925.webp
dài
tóc dài
ረዥም
ረዥም ፀጉር
cms/adjectives-webp/135852649.webp
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
ነጻ
ነጻ የትራንስፖርት ዘዴ