Từ vựng

Học động từ – Amharic

cms/verbs-webp/104167534.webp
የራሱ
ቀይ የስፖርት መኪና አለኝ።
yerasu
k’eyi yesiporiti mekīna ālenyi.
sở hữu
Tôi sở hữu một chiếc xe thể thao màu đỏ.
cms/verbs-webp/93697965.webp
መንዳት
መኪኖቹ በክበብ ውስጥ ይንቀሳቀሳሉ.
menidati
mekīnochu bekibebi wisit’i yinik’esak’esalu.
chạy quanh
Những chiếc xe chạy quanh trong một vòng tròn.
cms/verbs-webp/91930309.webp
አስመጣ
ፍራፍሬ ከብዙ አገሮች እናስገባለን።
āsimet’a
firafirē kebizu āgerochi inasigebaleni.
nhập khẩu
Chúng tôi nhập khẩu trái cây từ nhiều nước.
cms/verbs-webp/90321809.webp
ገንዘብ ማውጣት
ለጥገና ብዙ ገንዘብ ማውጣት አለብን።
genizebi mawit’ati
let’igena bizu genizebi mawit’ati ālebini.
tiêu tiền
Chúng tôi phải tiêu nhiều tiền cho việc sửa chữa.
cms/verbs-webp/126506424.webp
ወደላይ
የእግር ጉዞ ቡድኑ ወደ ተራራው ወጣ።
wedelayi
ye’igiri guzo budinu wede terarawi wet’a.
lên
Nhóm leo núi đã lên núi.
cms/verbs-webp/115224969.webp
ይቅር
ዕዳውን ይቅር እላለሁ።
yik’iri
‘idawini yik’iri ilalehu.
tha thứ
Tôi tha thứ cho anh ấy những khoản nợ.
cms/verbs-webp/33463741.webp
ክፍት
እባካችሁ ይህንን ቆርቆሮ ክፈቱልኝ?
kifiti
ibakachihu yihinini k’orik’oro kifetulinyi?
mở
Bạn có thể mở hộp này giúp tôi không?
cms/verbs-webp/53064913.webp
መዝጋት
መጋረጃዎቹን ትዘጋለች።
mezigati
megarejawochuni tizegalechi.
đóng
Cô ấy đóng rèm lại.
cms/verbs-webp/101709371.webp
ምርት
አንድ ሰው በሮቦቶች የበለጠ ርካሽ ማምረት ይችላል።
miriti
ānidi sewi berobotochi yebelet’e rikashi mamireti yichilali.
sản xuất
Có thể sản xuất rẻ hơn với robot.
cms/verbs-webp/55119061.webp
መሮጥ ጀምር
አትሌቱ መሮጥ ሊጀምር ነው።
merot’i jemiri
ātilētu merot’i lījemiri newi.
bắt đầu chạy
Vận động viên sắp bắt đầu chạy.
cms/verbs-webp/117953809.webp
መቆም
ዘፈኑን መቋቋም አልቻለችም.
mek’omi
zefenuni mek’wak’wami ālichalechimi.
chịu đựng
Cô ấy không thể chịu nổi tiếng hát.
cms/verbs-webp/73488967.webp
መመርመር
በዚህ ላብራቶሪ ውስጥ የደም ናሙናዎች ይመረመራሉ.
memerimeri
bezīhi labiratorī wisit’i yedemi namunawochi yimeremeralu.
kiểm tra
Mẫu máu được kiểm tra trong phòng thí nghiệm này.