Từ vựng

Học động từ – Amharic

cms/verbs-webp/73488967.webp
መመርመር
በዚህ ላብራቶሪ ውስጥ የደም ናሙናዎች ይመረመራሉ.
memerimeri
bezīhi labiratorī wisit’i yedemi namunawochi yimeremeralu.
kiểm tra
Mẫu máu được kiểm tra trong phòng thí nghiệm này.
cms/verbs-webp/111792187.webp
መምረጥ
ትክክለኛውን መምረጥ ከባድ ነው.
memiret’i
tikikilenyawini memiret’i kebadi newi.
chọn
Thật khó để chọn đúng người.
cms/verbs-webp/81740345.webp
ማጠቃለል
ከዚህ ጽሑፍ ዋና ዋና ነጥቦችን ማጠቃለል ያስፈልግዎታል.
mat’ek’aleli
kezīhi ts’iḥufi wana wana net’ibochini mat’ek’aleli yasifeligiwotali.
tóm tắt
Bạn cần tóm tắt các điểm chính từ văn bản này.
cms/verbs-webp/14733037.webp
መውጣት
እባኮትን በሚቀጥለው መወጣጫ ላይ ውጡ።
mewit’ati
ibakotini bemīk’et’ilewi mewet’ach’a layi wit’u.
rời đi
Vui lòng rời đi ở lối ra tiếp theo.
cms/verbs-webp/114993311.webp
ተመልከት
በብርጭቆዎች በተሻለ ሁኔታ ማየት ይችላሉ.
temeliketi
bebirich’ik’owochi beteshale hunēta mayeti yichilalu.
nhìn thấy
Bạn có thể nhìn thấy tốt hơn với kính.
cms/verbs-webp/10206394.webp
መጽናት
ህመሙን መታገሥ አልቻለችም!
mets’inati
himemuni metageši ālichalechimi!
chịu đựng
Cô ấy khó có thể chịu đựng nỗi đau!
cms/verbs-webp/91906251.webp
ይደውሉ
ልጁ የቻለውን ያህል ይደውላል.
yidewilu
liju yechalewini yahili yidewilali.
gọi
Cậu bé gọi to nhất có thể.
cms/verbs-webp/80060417.webp
መንዳት
በመኪናዋ ትነዳለች።
menidati
bemekīnawa tinedalechi.
lái đi
Cô ấy lái xe đi.
cms/verbs-webp/62175833.webp
አግኝ
መርከበኞቹ አዲስ መሬት አግኝተዋል.
āginyi
merikebenyochu ādīsi merēti āginyitewali.
khám phá
Những người thuỷ thủ đã khám phá một vùng đất mới.
cms/verbs-webp/120686188.webp
ጥናት
ልጃገረዶቹ አብረው ማጥናት ይወዳሉ።
t’inati
lijageredochu ābirewi mat’inati yiwedalu.
học
Những cô gái thích học cùng nhau.
cms/verbs-webp/99167707.webp
ሰከሩ
ሰከረ።
sekeru
sekere.
say rượu
Anh ấy đã say.
cms/verbs-webp/122479015.webp
መጠን መቁረጥ
ጨርቁ መጠኑ እየተቆረጠ ነው.
met’eni mek’uret’i
ch’erik’u met’enu iyetek’oret’e newi.
cắt
Vải đang được cắt theo kích thước.