Từ vựng

Học động từ – Amharic

cms/verbs-webp/122470941.webp
መላክ
መልእክት ልኬልሃለሁ።
melaki
meli’ikiti likēlihalehu.
gửi
Tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn.
cms/verbs-webp/122479015.webp
መጠን መቁረጥ
ጨርቁ መጠኑ እየተቆረጠ ነው.
met’eni mek’uret’i
ch’erik’u met’enu iyetek’oret’e newi.
cắt
Vải đang được cắt theo kích thước.
cms/verbs-webp/67095816.webp
አብረው ይግቡ
ሁለቱ በቅርቡ አብረው ለመግባት አቅደዋል።
ābirewi yigibu
huletu bek’iribu ābirewi lemegibati āk’idewali.
sống chung
Hai người đó đang lên kế hoạch sống chung sớm.
cms/verbs-webp/1422019.webp
ድገም
ፓሮቴ ስሜን መድገም ይችላል።
digemi
parotē simēni medigemi yichilali.
lặp lại
Con vẹt của tôi có thể lặp lại tên của tôi.