ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
ít
ít thức ăn
تھوڑا
تھوڑا کھانا
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
مضبوط
ایک مضبوط ترتیب
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
مکمل ہوا
مکمل برف کا ازالہ
giận dữ
cảnh sát giận dữ
غصے والا
غصے والا پولیس والا
thông minh
một học sinh thông minh
ذہین
ذہین طالب علم
cô đơn
góa phụ cô đơn
تنہا
تنہا بیوہ
ác ý
đồng nghiệp ác ý
برا
برا ساتھی
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
دستیاب
دستیاب ہوائی توانائی
rộng
bãi biển rộng
چوڑا
چوڑا ساحل
nắng
bầu trời nắng
دھوپ والا
دھوپ والا آسمان
mở
bức bình phong mở
کھلا
کھلا پردہ