ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/131822697.webp
ít
ít thức ăn
تھوڑا
تھوڑا کھانا
cms/adjectives-webp/3137921.webp
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
مضبوط
ایک مضبوط ترتیب
cms/adjectives-webp/132028782.webp
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
مکمل ہوا
مکمل برف کا ازالہ
cms/adjectives-webp/128406552.webp
giận dữ
cảnh sát giận dữ
غصے والا
غصے والا پولیس والا
cms/adjectives-webp/133566774.webp
thông minh
một học sinh thông minh
ذہین
ذہین طالب علم
cms/adjectives-webp/132871934.webp
cô đơn
góa phụ cô đơn
تنہا
تنہا بیوہ
cms/adjectives-webp/101287093.webp
ác ý
đồng nghiệp ác ý
برا
برا ساتھی
cms/adjectives-webp/40936776.webp
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
دستیاب
دستیاب ہوائی توانائی
cms/adjectives-webp/116964202.webp
rộng
bãi biển rộng
چوڑا
چوڑا ساحل
cms/adjectives-webp/129080873.webp
nắng
bầu trời nắng
دھوپ والا
دھوپ والا آسمان
cms/adjectives-webp/117502375.webp
mở
bức bình phong mở
کھلا
کھلا پردہ
cms/adjectives-webp/63945834.webp
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
معصوم
معصوم جواب