Лексика

Вивчайте прикметники – в’єтнамська

cms/adjectives-webp/108332994.webp
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
безсилий
безсилий чоловік
cms/adjectives-webp/103274199.webp
ít nói
những cô gái ít nói
мовчазний
мовчазні дівчата
cms/adjectives-webp/49649213.webp
công bằng
việc chia sẻ công bằng
справедливий
справедливе поділ
cms/adjectives-webp/170182295.webp
tiêu cực
tin tức tiêu cực
негативний
негативна новина
cms/adjectives-webp/169449174.webp
không thông thường
loại nấm không thông thường
незвичайний
незвичайні гриби
cms/adjectives-webp/59882586.webp
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
алкогольно залежний
чоловік залежний від алкоголю
cms/adjectives-webp/125129178.webp
chết
ông già Noel chết
мертвий
мертвий Санта
cms/adjectives-webp/118504855.webp
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
неповнолітній
неповнолітня дівчина
cms/adjectives-webp/99027622.webp
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
нелегальний
нелегальне вирощування коноплі
cms/adjectives-webp/172157112.webp
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
романтичний
романтична пара
cms/adjectives-webp/122973154.webp
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
кам‘янистий
кам‘яниста дорога
cms/adjectives-webp/125846626.webp
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
повний
повний веселка