መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
ዝግዛለ
ዝግዛለ ህግደፍ
màu tím
bông hoa màu tím
ለበለበ
ለበለበ ዕፀ ወርቂ
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
ዘይበለጠ
ዘይበለጠ ዓሚዲ ምዕብል
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
ፍሉይ ሓደጋቲ
ፍሉይ ሓደጋቲ ዜይጋርጋሪ
ngang
tủ quần áo ngang
በርኒቓ
በርኒቓ ዕቃ ልበስ
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
ሓዘን
ሓዘን ሕፃን
béo
con cá béo
ጽቡቕ
ጽቡቕ ዓሳ
tinh tế
bãi cát tinh tế
ምልክታዊ
ምልክታዊ ምድረ ሰማእታት
thông minh
một học sinh thông minh
ብሕለ ምንባብ
ብሕለ ምንባብ ተማሃሪ
bão táp
biển đang có bão
በሐሞሳሜ
በሐሞሳሜ ባሕር
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
ብሕግጺ
ብሕግጺ ሴት