Từ vựng
Học tính từ – Nhật
遅い
遅い仕事
osoi
osoi shigoto
muộn
công việc muộn
理想的な
理想的な体重
risō-tekina
risō-tekina taijū
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
異常な
異常なキノコ
ijōna
ijōna kinoko
không thông thường
loại nấm không thông thường
辛い
辛いパンの上ふりかけ
tsurai
tsurai pan no ue furikake
cay
phết bánh mỳ cay
早い
早期教育
hayai
sōki kyōiku
sớm
việc học sớm
未来の
未来のエネルギー生産
mirai no
mirai no enerugī seisan
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
成熟した
成熟したカボチャ
seijuku shita
seijuku shita kabocha
chín
bí ngô chín
残酷な
残酷な少年
zankokuna
zankokuna shōnen
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
おそらく
おそらくその範囲
osoraku
osoraku sono han‘i
có lẽ
khu vực có lẽ
天才的な
天才的な変装
tensai-tekina
tensai-tekina hensō
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
生き生きとした
生き生きとした建物の外壁
ikiikitoshita
ikiikitoshita tatemono no gaiheki
sống động
các mặt tiền nhà sống động