単語
形容詞を学ぶ – ベトナム語
hiếm
con panda hiếm
珍しい
珍しいパンダ
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
絶品
絶品の料理
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
絶対的な
絶対に飲める
vô giá
viên kim cương vô giá
計り知れない
計り知れないダイヤモンド
chết
ông già Noel chết
死んだ
死んだサンタクロース
không biết
hacker không biết
未知の
未知のハッカー
nhiều
nhiều vốn
多い
多くの資本
vô tận
con đường vô tận
無限の
無限の道路
nắng
bầu trời nắng
晴れた
晴れた空
hài hước
trang phục hài hước
面白い
面白い仮装
nặng
chiếc ghế sofa nặng
重い
重いソファ