Từ vựng
Học tính từ – Do Thái
רווק
איש רווק
rvvq
aysh rvvq
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
מלוכלך
האוויר המלוכלך
mlvklk
havvyr hmlvklk
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
מסוכן
התנין המסוכן
msvkn
htnyn hmsvkn
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
לא שימושי
הראי האוטו הלא שימושי
la shymvshy
hray havtv hla shymvshy
vô ích
gương ô tô vô ích
כבד
הספה הכבדה
kbd
hsph hkbdh
nặng
chiếc ghế sofa nặng
יבש
הכביסה היבשה
ybsh
hkbysh hybshh
khô
quần áo khô
חם
האח החם
hm
hah hhm
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
עייפה
האישה העייפה
eyyph
hayshh h‘eyyph
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
סלובני
הבירה הסלובנית
slvbny
hbyrh hslvbnyt
Slovenia
thủ đô Slovenia
חזק
האישה החזקה
hzq
hayshh hhzqh
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
עדין
הטמפרטורה העדינה
edyn
htmprtvrh h‘edynh
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng