Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/64546444.webp
שבועי
איסוף הזבל השבועי
shbv‘ey
aysvp hzbl hshbv‘ey
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/59339731.webp
מופתע
המבקר בג‘ונגל המופתע
mvpt‘e
hmbqr bg‘vngl hmvpt‘e
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
cms/adjectives-webp/118962731.webp
מופעלת
האישה המופעלת
mvp‘elt
hayshh hmvp‘elt
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
cms/adjectives-webp/94591499.webp
יקר
הווילה היקרה
yqr
hvvylh hyqrh
đắt
biệt thự đắt tiền
cms/adjectives-webp/122463954.webp
מאוחר
העבודה המאוחרת
mavhr
h‘ebvdh hmavhrt
muộn
công việc muộn
cms/adjectives-webp/49649213.webp
הוגן
החלוקה ההוגנת
hvgn
hhlvqh hhvgnt
công bằng
việc chia sẻ công bằng
cms/adjectives-webp/55324062.webp
קרוב
הסימנים הקרובים
qrvb
hsymnym hqrvbym
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/101101805.webp
גבוה
המגדל הגבוה
gbvh
hmgdl hgbvh
cao
tháp cao
cms/adjectives-webp/102674592.webp
צבעוני
ביצי הפסחא הצבעוניות
tsb‘evny
bytsy hpsha htsb‘evnyvt
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
cms/adjectives-webp/132103730.webp
קר
המזג הקר
qr
hmzg hqr
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/173160919.webp
גולמי
בשר גולמי
gvlmy
bshr gvlmy
sống
thịt sống
cms/adjectives-webp/115554709.webp
פיני
הבירה הפינית
pyny
hbyrh hpynyt
Phần Lan
thủ đô Phần Lan