אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
בריא
אישה בריאה
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
לא ידידותי
הגבר הלא ידידותי
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
דחוף
העזרה הדחופה
điện
tàu điện lên núi
חשמלי
רכבת הרים חשמלית
chín
bí ngô chín
בישל
דלעתים בישלות
còn lại
thức ăn còn lại
הנותר
האוכל הנותר
gần
con sư tử gần
קרוב
הלביאה הקרובה
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
מגוון
הצעת פרי מגוונת
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
דוברת אנגלית
בית ספר דובר אנגלית
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
מטופש
הזוג המטופש
hẹp
cây cầu treo hẹp
צר
הגשר התלוי הצר