‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – וייטנאמית

cms/adjectives-webp/133626249.webp
bản địa
trái cây bản địa
מקומי
פרי מקומי
cms/adjectives-webp/97017607.webp
bất công
sự phân chia công việc bất công
לא הוגנת
התפלגות העבודה הלא הוגנת
cms/adjectives-webp/92314330.webp
có mây
bầu trời có mây
מעונן
השמים המעוננים
cms/adjectives-webp/131857412.webp
trưởng thành
cô gái trưởng thành
בוגר
הבחורה הבוגרת
cms/adjectives-webp/53239507.webp
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
נפלא
הכומת הנפלאה
cms/adjectives-webp/130964688.webp
hỏng
kính ô tô bị hỏng
שבור
החלון השבור של המכונית
cms/adjectives-webp/145180260.webp
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
מוזר
הרגל אכילה מוזרה
cms/adjectives-webp/116959913.webp
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
מצוין
הרעיון המצוין
cms/adjectives-webp/16339822.webp
đang yêu
cặp đôi đang yêu
מאוהב
זוג מאוהב
cms/adjectives-webp/116145152.webp
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
טיפש
הילד הטיפש
cms/adjectives-webp/131228960.webp
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
גאוני
התחפושת הגאונית
cms/adjectives-webp/174755469.webp
xã hội
mối quan hệ xã hội
חברתי
יחסים חברתיים