אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
bản địa
trái cây bản địa
מקומי
פרי מקומי
bất công
sự phân chia công việc bất công
לא הוגנת
התפלגות העבודה הלא הוגנת
có mây
bầu trời có mây
מעונן
השמים המעוננים
trưởng thành
cô gái trưởng thành
בוגר
הבחורה הבוגרת
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
נפלא
הכומת הנפלאה
hỏng
kính ô tô bị hỏng
שבור
החלון השבור של המכונית
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
מוזר
הרגל אכילה מוזרה
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
מצוין
הרעיון המצוין
đang yêu
cặp đôi đang yêu
מאוהב
זוג מאוהב
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
טיפש
הילד הטיפש
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
גאוני
התחפושת הגאונית