אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
không thể
một lối vào không thể
בלתי אפשרי
גישה בלתי אפשרית
đóng
cánh cửa đã đóng
נעול
הדלת הנעולה
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
תמימה
התשובה התמימה
chảy máu
môi chảy máu
דמוי
שפתיים דמויות
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
נורא
הכריש הנורא
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
מצוין
יין מצוין
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
ישיר
מכה ישירה
quốc gia
các lá cờ quốc gia
לאומי
הדגלים הלאומיים
y tế
cuộc khám y tế
רפואי
בדיקה רפואית
đắng
sô cô la đắng
מריר
שוקולד מריר
say rượu
người đàn ông say rượu
שיכור
גבר שיכור