אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
bản địa
trái cây bản địa
מקומי
פרי מקומי
xa
chuyến đi xa
רחוק
המסע הרחוק
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
מוֹרֶה
הכלב השומר המוֹרֶה
gần
con sư tử gần
קרוב
הלביאה הקרובה
thân thiện
cái ôm thân thiện
ידידותי
החיבוק הידידותי
hẹp
cây cầu treo hẹp
צר
הגשר התלוי הצר
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
נקי
הבגד הנקי
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
נורא
האיום הנורא
trắng
phong cảnh trắng
לבן
הנוף הלבן
nặng
chiếc ghế sofa nặng
כבד
הספה הכבדה
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
בלתי מאמץ
השביל לאופניים הבלתי מאמץ