لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
màu mỡ
đất màu mỡ
بارور
خاک بارور
ít
ít thức ăn
کم
غذای کم
thứ ba
đôi mắt thứ ba
سوم
چشم سوم
khát
con mèo khát nước
تشنه
گربه تشنه
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
بیمهلت
انبارش بیمهلت
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
روزمره
حمام روزمره
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
زیرک
روباه زیرک
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
هفتگی
زبالههای هفتگی
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
قوی
گردبادهای قوی
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
احمق
پسر احمق
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
مستقیم
ضربهٔ مستقیم