Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
underage
an underage girl
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
nice
the nice admirer
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
wet
the wet clothes
ướt
quần áo ướt
wrong
the wrong direction
sai lầm
hướng đi sai lầm
simple
the simple beverage
đơn giản
thức uống đơn giản
central
the central marketplace
trung tâm
quảng trường trung tâm
cruel
the cruel boy
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
clean
clean laundry
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
positive
a positive attitude
tích cực
một thái độ tích cực
shy
a shy girl
rụt rè
một cô gái rụt rè
dirty
the dirty sports shoes
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu