Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
late
the late departure
trễ
sự khởi hành trễ
mistakable
three mistakable babies
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
ancient
ancient books
cổ xưa
sách cổ xưa
shy
a shy girl
rụt rè
một cô gái rụt rè
powerless
the powerless man
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
steep
the steep mountain
dốc
ngọn núi dốc
serious
a serious mistake
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
third
a third eye
thứ ba
đôi mắt thứ ba
helpful
a helpful lady
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
foggy
the foggy twilight
sương mù
bình minh sương mù
strange
a strange eating habit
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ