Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
much
much capital
nhiều
nhiều vốn
terrible
the terrible shark
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
alcoholic
the alcoholic man
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
adult
the adult girl
trưởng thành
cô gái trưởng thành
fine
the fine sandy beach
tinh tế
bãi cát tinh tế
first
the first spring flowers
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
bloody
bloody lips
chảy máu
môi chảy máu
smart
the smart girl
thông minh
cô gái thông minh
spiky
the spiky cacti
gai
các cây xương rồng có gai
green
the green vegetables
xanh lá cây
rau xanh
loose
the loose tooth
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo