Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
future
a future energy production
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
clean
clean laundry
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
technical
a technical wonder
thực sự
giá trị thực sự
real
the real value
nữ
đôi môi nữ
female
female lips
lịch sử
cây cầu lịch sử
historical
the historical bridge
ác ý
đồng nghiệp ác ý
evil
the evil colleague
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
alcoholic
the alcoholic man
mùa đông
phong cảnh mùa đông
wintry
the wintry landscape
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
gloomy
a gloomy sky
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
naive
the naive answer