Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
similar
two similar women
hàng năm
lễ hội hàng năm
annual
the annual carnival
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
external
an external storage
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
mistakable
three mistakable babies
giận dữ
cảnh sát giận dữ
angry
the angry policeman
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
complete
a complete rainbow
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
ready
the ready runners
tím
hoa oải hương màu tím
purple
purple lavender
đắng
sô cô la đắng
bitter
bitter chocolate
trung thực
lời thề trung thực
honest
the honest vow
nhẹ
chiếc lông nhẹ
light
the light feather