Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
béo
một người béo
fat
a fat person
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
crazy
the crazy thought
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
hourly
the hourly changing of the guard
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
absolute
absolute drinkability
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
upright
the upright chimpanzee
vội vàng
ông già Noel vội vàng
hasty
the hasty Santa Claus
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
stupid
the stupid boy
đắng
sô cô la đắng
bitter
bitter chocolate
đã mở
hộp đã được mở
opened
the opened box
chính xác
hướng chính xác
correct
the correct direction
ác ý
đồng nghiệp ác ý
evil
the evil colleague