Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
труден
трудното катерене на планина
truden
trudnoto katerene na planina
khó khăn
việc leo núi khó khăn
висок
високата кула
visok
visokata kula
cao
tháp cao
розов
розово обзавеждане за стая
rozov
rozovo obzavezhdane za staya
hồng
bố trí phòng màu hồng
мръсен
мръсните спортни обувки
mrŭsen
mrŭsnite sportni obuvki
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
небрежен
небрежното дете
nebrezhen
nebrezhnoto dete
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
празен
празният монитор
prazen
prazniyat monitor
trống trải
màn hình trống trải
кръгъл
кръглата топка
krŭgŭl
krŭglata topka
tròn
quả bóng tròn
добър
добро кафе
dobŭr
dobro kafe
tốt
cà phê tốt
бдителен
бдителният овчарски куче
bditelen
bditelniyat ovcharski kuche
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
ограничен
ограниченото паркомясто
ogranichen
ogranichenoto parkomyasto
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
прегледен
прегледен регистър
pregleden
pregleden registŭr
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng