Từ vựng

Học tính từ – Bulgaria

cms/adjectives-webp/169654536.webp
труден
трудното катерене на планина
truden
trudnoto katerene na planina
khó khăn
việc leo núi khó khăn
cms/adjectives-webp/101101805.webp
висок
високата кула
visok
visokata kula
cao
tháp cao
cms/adjectives-webp/170476825.webp
розов
розово обзавеждане за стая
rozov
rozovo obzavezhdane za staya
hồng
bố trí phòng màu hồng
cms/adjectives-webp/90700552.webp
мръсен
мръсните спортни обувки
mrŭsen
mrŭsnite sportni obuvki
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/112277457.webp
небрежен
небрежното дете
nebrezhen
nebrezhnoto dete
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
cms/adjectives-webp/108932478.webp
празен
празният монитор
prazen
prazniyat monitor
trống trải
màn hình trống trải
cms/adjectives-webp/110722443.webp
кръгъл
кръглата топка
krŭgŭl
krŭglata topka
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/125506697.webp
добър
добро кафе
dobŭr
dobro kafe
tốt
cà phê tốt
cms/adjectives-webp/164753745.webp
бдителен
бдителният овчарски куче
bditelen
bditelniyat ovcharski kuche
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
cms/adjectives-webp/39465869.webp
ограничен
ограниченото паркомясто
ogranichen
ogranichenoto parkomyasto
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/74679644.webp
прегледен
прегледен регистър
pregleden
pregleden registŭr
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/93014626.webp
здрав
здравословните зеленчуци
zdrav
zdravoslovnite zelenchutsi
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh