Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
вълнуващ
вълнуващата история
vŭlnuvasht
vŭlnuvashtata istoriya
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
стръмен
стръмният хълм
strŭmen
strŭmniyat khŭlm
dốc
ngọn núi dốc
малък
малкото бебе
malŭk
malkoto bebe
nhỏ bé
em bé nhỏ
щастлив
щастливата двойка
shtastliv
shtastlivata dvoĭka
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
наличен
наличният площад за игра
nalichen
nalichniyat ploshtad za igra
hiện có
sân chơi hiện có
постоянен
постоянната инвестиция в активи
postoyanen
postoyannata investitsiya v aktivi
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
местен
местни плодове
mesten
mestni plodove
bản địa
trái cây bản địa
разумен
разумно производство на електричество
razumen
razumno proizvodstvo na elektrichestvo
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
заснежен
заснежените дървета
zasnezhen
zasnezhenite dŭrveta
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
смешен
смешни бради
smeshen
smeshni bradi
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
безкраен
безкрайната улица
bezkraen
bezkraĭnata ulitsa
vô tận
con đường vô tận