Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
обичаен
обичаен букет за сватба
obichaen
obichaen buket za svatba
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
обачлив
обачливото момче
obachliv
obachlivoto momche
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
отдалечен
отдалечената къща
otdalechen
otdalechenata kŭshta
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
древен
древни книги
dreven
drevni knigi
cổ xưa
sách cổ xưa
евангелски
евангелски свещеник
evangelski
evangelski sveshtenik
tin lành
linh mục tin lành
специален
специалният интерес
spetsialen
spetsialniyat interes
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
задлъжнял
задлъжняла личност
zadlŭzhnyal
zadlŭzhnyala lichnost
mắc nợ
người mắc nợ
страхотен
страхотна гледка
strakhoten
strakhotna gledka
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
бурен
бурното море
buren
burnoto more
bão táp
biển đang có bão
добър
добро кафе
dobŭr
dobro kafe
tốt
cà phê tốt
чист
чистите дрехи
chist
chistite drekhi
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ