Từ vựng

Học tính từ – Bulgaria

cms/adjectives-webp/174232000.webp
обичаен
обичаен букет за сватба
obichaen
obichaen buket za svatba
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
cms/adjectives-webp/132144174.webp
обачлив
обачливото момче
obachliv
obachlivoto momche
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/119348354.webp
отдалечен
отдалечената къща
otdalechen
otdalechenata kŭshta
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
cms/adjectives-webp/122184002.webp
древен
древни книги
dreven
drevni knigi
cổ xưa
sách cổ xưa
cms/adjectives-webp/68653714.webp
евангелски
евангелски свещеник
evangelski
evangelski sveshtenik
tin lành
linh mục tin lành
cms/adjectives-webp/170182265.webp
специален
специалният интерес
spetsialen
spetsialniyat interes
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
cms/adjectives-webp/68983319.webp
задлъжнял
задлъжняла личност
zadlŭzhnyal
zadlŭzhnyala lichnost
mắc nợ
người mắc nợ
cms/adjectives-webp/74047777.webp
страхотен
страхотна гледка
strakhoten
strakhotna gledka
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
cms/adjectives-webp/100613810.webp
бурен
бурното море
buren
burnoto more
bão táp
biển đang có bão
cms/adjectives-webp/125506697.webp
добър
добро кафе
dobŭr
dobro kafe
tốt
cà phê tốt
cms/adjectives-webp/133153087.webp
чист
чистите дрехи
chist
chistite drekhi
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
cms/adjectives-webp/52842216.webp
горещ
горещата реакция
goresht
goreshtata reaktsiya
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng