Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
абсолютно
абсолютната питейност
absolyutno
absolyutnata piteĭnost
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
безоблачен
безоблачно небе
bezoblachen
bezoblachno nebe
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
силен
силни вихри
silen
silni vikhri
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
отдалечен
отдалечената къща
otdalechen
otdalechenata kŭshta
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
дълбок
дълбок сняг
dŭlbok
dŭlbok snyag
sâu
tuyết sâu
сериозен
сериозната грешка
seriozen
serioznata greshka
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
смешен
смешната маскировка
smeshen
smeshnata maskirovka
hài hước
trang phục hài hước
блестящ
блестящ под
blestyasht
blestyasht pod
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
здрав
здравословните зеленчуци
zdrav
zdravoslovnite zelenchutsi
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
бърз
бързият Дядо Коледа
bŭrz
bŭrziyat Dyado Koleda
vội vàng
ông già Noel vội vàng
хоризонтален
хоризонталното гардеробче
khorizontalen
khorizontalnoto garderobche
ngang
tủ quần áo ngang