Từ vựng

Học tính từ – Bulgaria

cms/adjectives-webp/85738353.webp
абсолютно
абсолютната питейност
absolyutno
absolyutnata piteĭnost
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
cms/adjectives-webp/175455113.webp
безоблачен
безоблачно небе
bezoblachen
bezoblachno nebe
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
cms/adjectives-webp/170766142.webp
силен
силни вихри
silen
silni vikhri
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/119348354.webp
отдалечен
отдалечената къща
otdalechen
otdalechenata kŭshta
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
cms/adjectives-webp/132368275.webp
дълбок
дълбок сняг
dŭlbok
dŭlbok snyag
sâu
tuyết sâu
cms/adjectives-webp/170361938.webp
сериозен
сериозната грешка
seriozen
serioznata greshka
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
cms/adjectives-webp/130075872.webp
смешен
смешната маскировка
smeshen
smeshnata maskirovka
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/122865382.webp
блестящ
блестящ под
blestyasht
blestyasht pod
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
cms/adjectives-webp/93014626.webp
здрав
здравословните зеленчуци
zdrav
zdravoslovnite zelenchutsi
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/127330249.webp
бърз
бързият Дядо Коледа
bŭrz
bŭrziyat Dyado Koleda
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/59351022.webp
хоризонтален
хоризонталното гардеробче
khorizontalen
khorizontalnoto garderobche
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/96198714.webp
отворен
отворената кутия
otvoren
otvorenata kutiya
đã mở
hộp đã được mở