Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
ограничен
ограниченото паркомясто
ogranichen
ogranichenoto parkomyasto
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
разведен
разведената двойка
razveden
razvedenata dvoĭka
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
прекрасен
прекрасната рокля
prekrasen
prekrasnata roklya
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
весел
веселата двойка
vesel
veselata dvoĭka
vui mừng
cặp đôi vui mừng
мързелив
мързелив живот
mŭrzeliv
mŭrzeliv zhivot
lười biếng
cuộc sống lười biếng
далечен
далечно пътуване
dalechen
dalechno pŭtuvane
xa
chuyến đi xa
несчастен
нещастна любов
neschasten
neshtastna lyubov
không may
một tình yêu không may
отличен
отлично вино
otlichen
otlichno vino
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
източен
източният пристанищен град
iztochen
iztochniyat pristanishten grad
phía đông
thành phố cảng phía đông
пълен
пълен дъга
pŭlen
pŭlen dŭga
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
млад
младият боксьор
mlad
mladiyat boks’or
trẻ
võ sĩ trẻ