Từ vựng

Học tính từ – Bulgaria

cms/adjectives-webp/84096911.webp
тайничко
тайничкото хапване
taĭnichko
taĭnichkoto khapvane
lén lút
việc ăn vụng lén lút
cms/adjectives-webp/127957299.webp
силен
силното земетресение
silen
silnoto zemetresenie
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/132624181.webp
правилен
правилната посока
pravilen
pravilnata posoka
chính xác
hướng chính xác
cms/adjectives-webp/158476639.webp
хитър
хитра лисица
khitŭr
khitra lisitsa
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
cms/adjectives-webp/100573313.webp
любезен
любезни домашни любимци
lyubezen
lyubezni domashni lyubimtsi
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
cms/adjectives-webp/97017607.webp
несправедлив
несправедливото разпределение на работа
nespravedliv
nespravedlivoto razpredelenie na rabota
bất công
sự phân chia công việc bất công
cms/adjectives-webp/67885387.webp
важен
важни срещи
vazhen
vazhni sreshti
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
cms/adjectives-webp/94026997.webp
непослушен
непослушното дете
neposlushen
neposlushnoto dete
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
cms/adjectives-webp/118504855.webp
непълнолетен
непълнолетното момиче
nepŭlnoleten
nepŭlnoletnoto momiche
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/64904183.webp
включен
включените сламки
vklyuchen
vklyuchenite slamki
bao gồm
ống hút bao gồm
cms/adjectives-webp/122973154.webp
каменист
каменист път
kamenist
kamenist pŭt
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
cms/adjectives-webp/103075194.webp
ревнив
ревнивата жена
revniv
revnivata zhena
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông