Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
тайничко
тайничкото хапване
taĭnichko
taĭnichkoto khapvane
lén lút
việc ăn vụng lén lút
силен
силното земетресение
silen
silnoto zemetresenie
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
правилен
правилната посока
pravilen
pravilnata posoka
chính xác
hướng chính xác
хитър
хитра лисица
khitŭr
khitra lisitsa
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
любезен
любезни домашни любимци
lyubezen
lyubezni domashni lyubimtsi
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
несправедлив
несправедливото разпределение на работа
nespravedliv
nespravedlivoto razpredelenie na rabota
bất công
sự phân chia công việc bất công
важен
важни срещи
vazhen
vazhni sreshti
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
непослушен
непослушното дете
neposlushen
neposlushnoto dete
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
непълнолетен
непълнолетното момиче
nepŭlnoleten
nepŭlnoletnoto momiche
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
включен
включените сламки
vklyuchen
vklyuchenite slamki
bao gồm
ống hút bao gồm
каменист
каменист път
kamenist
kamenist pŭt
đáng chú ý
con đường đáng chú ý