‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/122783621.webp
kép
bánh hamburger kép
مضاعف
هامبرغر مضاعف
cms/adjectives-webp/52842216.webp
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
حار
رد فعل حار
cms/adjectives-webp/120161877.webp
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
صريح
حظر صريح
cms/adjectives-webp/122184002.webp
cổ xưa
sách cổ xưa
قديم جدًا
كتب قديمة جدًا
cms/adjectives-webp/119499249.webp
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
عاجل
مساعدة عاجلة
cms/adjectives-webp/171618729.webp
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
عمودي
صخرة عمودية
cms/adjectives-webp/88411383.webp
thú vị
chất lỏng thú vị
مثير للاهتمام
السائل المثير للاهتمام
cms/adjectives-webp/87672536.webp
gấp ba
chip di động gấp ba
ثلاثي
الشريحة الثلاثية للهاتف
cms/adjectives-webp/69435964.webp
thân thiện
cái ôm thân thiện
ودي
العناق الودي
cms/adjectives-webp/134146703.webp
thứ ba
đôi mắt thứ ba
ثالث
عين ثالثة
cms/adjectives-webp/171965638.webp
an toàn
trang phục an toàn
آمن
ملابس آمنة
cms/adjectives-webp/69596072.webp
trung thực
lời thề trung thực
صادق
القسم الصادق