词汇

学习形容词 – 越南语

cms/adjectives-webp/133073196.webp
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
友好
友好的仰慕者
cms/adjectives-webp/175820028.webp
phía đông
thành phố cảng phía đông
东方的
东部港口城市
cms/adjectives-webp/105450237.webp
khát
con mèo khát nước
口渴的
口渴的猫
cms/adjectives-webp/127957299.webp
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
猛烈的
猛烈的地震
cms/adjectives-webp/134719634.webp
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
滑稽的
滑稽的胡子
cms/adjectives-webp/132617237.webp
nặng
chiếc ghế sofa nặng
沉重
沉重的沙发
cms/adjectives-webp/72841780.webp
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
理智的
理智的发电
cms/adjectives-webp/63945834.webp
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
天真的
天真的回答
cms/adjectives-webp/132465430.webp
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
愚蠢
愚蠢的女人
cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
充满爱意
充满爱意的礼物
cms/adjectives-webp/134146703.webp
thứ ba
đôi mắt thứ ba
第三的
第三只眼
cms/adjectives-webp/132012332.webp
thông minh
cô gái thông minh
聪明
聪明的女孩