Từ vựng

Học tính từ – Trung (Giản thể)

cms/adjectives-webp/59882586.webp
酒精成瘾的
酒精成瘾的男人
jiǔjīng chéng yǐn de
jiǔjīng chéng yǐn de nánrén
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/132617237.webp
沉重
沉重的沙发
chénzhòng
chénzhòng de shāfā
nặng
chiếc ghế sofa nặng
cms/adjectives-webp/112899452.webp
湿的
湿的衣服
shī de
shī de yīfú
ướt
quần áo ướt
cms/adjectives-webp/53239507.webp
美妙的
美妙的彗星
měimiào de
měimiào de huìxīng
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/102547539.webp
在场的
在场的铃声
zàichǎng de
zàichǎng de língshēng
hiện diện
chuông báo hiện diện
cms/adjectives-webp/96198714.webp
打开的
打开的纸箱
dǎkāi de
dǎkāi de zhǐxiāng
đã mở
hộp đã được mở
cms/adjectives-webp/131822697.webp
少量
少量的食物
shǎoliàng
shǎoliàng de shíwù
ít
ít thức ăn
cms/adjectives-webp/171454707.webp
锁住的
被锁的门
suǒ zhù de
bèi suǒ de mén
đóng
cánh cửa đã đóng
cms/adjectives-webp/109594234.webp
前面的
前排
qiánmiàn de
qián pái
phía trước
hàng ghế phía trước
cms/adjectives-webp/108332994.webp
无力的
无力的男人
wúlì de
wúlì de nánrén
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/101287093.webp
坏的
坏同事
huài de
huài tóngshì
ác ý
đồng nghiệp ác ý
cms/adjectives-webp/13792819.webp
无法通行的
一条无法通行的道路
wúfǎ tōngxíng de
yītiáo wúfǎ tōngxíng de dàolù
không thể qua được
con đường không thể qua được