Từ vựng
Học tính từ – Trung (Giản thể)
酒精成瘾的
酒精成瘾的男人
jiǔjīng chéng yǐn de
jiǔjīng chéng yǐn de nánrén
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
沉重
沉重的沙发
chénzhòng
chénzhòng de shāfā
nặng
chiếc ghế sofa nặng
湿的
湿的衣服
shī de
shī de yīfú
ướt
quần áo ướt
美妙的
美妙的彗星
měimiào de
měimiào de huìxīng
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
在场的
在场的铃声
zàichǎng de
zàichǎng de língshēng
hiện diện
chuông báo hiện diện
打开的
打开的纸箱
dǎkāi de
dǎkāi de zhǐxiāng
đã mở
hộp đã được mở
少量
少量的食物
shǎoliàng
shǎoliàng de shíwù
ít
ít thức ăn
锁住的
被锁的门
suǒ zhù de
bèi suǒ de mén
đóng
cánh cửa đã đóng
前面的
前排
qiánmiàn de
qián pái
phía trước
hàng ghế phía trước
无力的
无力的男人
wúlì de
wúlì de nánrén
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
坏的
坏同事
huài de
huài tóngshì
ác ý
đồng nghiệp ác ý