ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
کھیلنے کا
کھیلنے کا طریقہ سیکھنا
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
عجیب
عجیب تصویر
say xỉn
người đàn ông say xỉn
شرابی
شرابی مرد
sương mù
bình minh sương mù
دھندلا
دھندلا گرہن
ướt
quần áo ướt
گیلا
گیلا لباس
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
خوفناک
خوفناک دھمکی
thực sự
một chiến thắng thực sự
حقیقت میں
حقیقی فتح
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
وفادار
وفادار محبت کی علامت
xanh
trái cây cây thông màu xanh
نیلا
نیلے کرسمس درخت کے گیند
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
برا
برا دھمکی
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
حیران کن
حیران کن جنگل کا زائر