ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/92426125.webp
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
کھیلنے کا
کھیلنے کا طریقہ سیکھنا
cms/adjectives-webp/122775657.webp
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
عجیب
عجیب تصویر
cms/adjectives-webp/130292096.webp
say xỉn
người đàn ông say xỉn
شرابی
شرابی مرد
cms/adjectives-webp/127214727.webp
sương mù
bình minh sương mù
دھندلا
دھندلا گرہن
cms/adjectives-webp/112899452.webp
ướt
quần áo ướt
گیلا
گیلا لباس
cms/adjectives-webp/44027662.webp
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
خوفناک
خوفناک دھمکی
cms/adjectives-webp/177266857.webp
thực sự
một chiến thắng thực sự
حقیقت میں
حقیقی فتح
cms/adjectives-webp/45150211.webp
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
وفادار
وفادار محبت کی علامت
cms/adjectives-webp/128024244.webp
xanh
trái cây cây thông màu xanh
نیلا
نیلے کرسمس درخت کے گیند
cms/adjectives-webp/132189732.webp
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
برا
برا دھمکی
cms/adjectives-webp/59339731.webp
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
حیران کن
حیران کن جنگل کا زائر
cms/adjectives-webp/132465430.webp
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
بے وقوف
بے وقوف خاتون