ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
đúng
ý nghĩa đúng
صحیح
صحیح خیال
béo
con cá béo
موٹا
موٹی مچھلی
khó khăn
việc leo núi khó khăn
مشکل
مشکل پہاڑ چڑھائی
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
بیرونی
بیرونی میموری
bất công
sự phân chia công việc bất công
ناانصافی
ناانصافی کا کام بانٹنے کا طریقہ
thân thiện
cái ôm thân thiện
دوستانہ
دوستانہ گلے لگانا
cam
quả mơ màu cam
نارنجی
نارنجی خوبانی
pháp lý
một vấn đề pháp lý
قانونی
قانونی مسئلہ
trực tuyến
kết nối trực tuyến
آن لائن
آن لائن رابطہ
ác ý
đồng nghiệp ác ý
برا
برا ساتھی
phi lý
chiếc kính phi lý
بے معنی
بے معنی چشمہ