Từ vựng

Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ

cms/adjectives-webp/34836077.webp
muhtemelen
muhtemel alan
có lẽ
khu vực có lẽ
cms/adjectives-webp/39217500.webp
kullanılmış
kullanılmış ürünler
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
cms/adjectives-webp/78306447.webp
yıllık
yıllık artış
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
cms/adjectives-webp/28851469.webp
geç
geç kalkış
trễ
sự khởi hành trễ
cms/adjectives-webp/132633630.webp
karlı
karlı ağaçlar
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/95321988.webp
tek
tek ağaç
đơn lẻ
cây cô đơn
cms/adjectives-webp/63945834.webp
naif
naif yanıt
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
cms/adjectives-webp/134870963.webp
muhteşem
muhteşem bir kaya manzarası
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
cms/adjectives-webp/126284595.webp
hızlı
hızlı bir araba
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/130526501.webp
tanınmış
tanınmış Eyfel Kulesi
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
cms/adjectives-webp/122063131.webp
acılı
acılı bir sandviç üzeri
cay
phết bánh mỳ cay
cms/adjectives-webp/134344629.webp
sarı
sarı muzlar
vàng
chuối vàng