Từ vựng
Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ
tuhaf
tuhaf bir resim
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
ücretsiz
ücretsiz taşıma aracı
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
yorgun
yorgun kadın
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
bilinmeyen
bilinmeyen hacker
không biết
hacker không biết
bozuk
bozuk araba camı
hỏng
kính ô tô bị hỏng
çirkin
çirkin boksiyör
xấu xí
võ sĩ xấu xí
eski
eski kitaplar
cổ xưa
sách cổ xưa
aşırı
aşırı sörf
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
dostça
dostça kucaklaşma
thân thiện
cái ôm thân thiện
karanlık
karanlık bir gece
tối
đêm tối
borçlu
borçlu kişi
mắc nợ
người mắc nợ