لغتونه
صفتونه زده کړئ – Vietnamese
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
عجیب
یو عجیب عکس
nhiều hơn
nhiều chồng sách
نور
ګڼ تودیږونه
cay
quả ớt cay
تیز
یو تیز پیپریکا
hiện đại
phương tiện hiện đại
نوی
نوی ذریعه
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
قانوني
قانوني ګندګي
hiếm
con panda hiếm
نایاب
یو نایاب پانډا
đắng
bưởi đắng
تله
تله پمپلموس
quốc gia
các lá cờ quốc gia
ملي
د ملي بیرغی
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
خویند
د خویند لاسنیزې
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
تاریک
یو تاریک آسمان
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
ایټومي
د ایټومي پښوونځی