لغتونه

صفتونه زده کړئ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/110722443.webp
tròn
quả bóng tròn
ګرګړی
د ګرګړی توپ
cms/adjectives-webp/170631377.webp
tích cực
một thái độ tích cực
مثبت
یو مثبت نظریه
cms/adjectives-webp/39217500.webp
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
کار شوی
کار شوی اشیاء
cms/adjectives-webp/148073037.webp
nam tính
cơ thể nam giới
نر
یو نره جسم
cms/adjectives-webp/25594007.webp
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
خوفناک
ہساب کول خوفناک ده.
cms/adjectives-webp/100834335.webp
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
احمقانه
یو احمقانه نقشه
cms/adjectives-webp/132103730.webp
lạnh
thời tiết lạnh
ژغور
د ژغور موسم
cms/adjectives-webp/170476825.webp
hồng
bố trí phòng màu hồng
وردګی
وردګی اطاق ته غورځونه
cms/adjectives-webp/171013917.webp
đỏ
cái ô đỏ
سره
یو سره چڼه
cms/adjectives-webp/93221405.webp
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
ګرم
د ګرم اوږداګ
cms/adjectives-webp/128406552.webp
giận dữ
cảnh sát giận dữ
غصه خوراک
یو غصه خوراک پولیسي
cms/adjectives-webp/132647099.webp
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
تیار
تیار دوړځي