لغتونه
صفتونه زده کړئ – Vietnamese
tròn
quả bóng tròn
ګرګړی
د ګرګړی توپ
tích cực
một thái độ tích cực
مثبت
یو مثبت نظریه
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
کار شوی
کار شوی اشیاء
nam tính
cơ thể nam giới
نر
یو نره جسم
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
خوفناک
ہساب کول خوفناک ده.
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
احمقانه
یو احمقانه نقشه
lạnh
thời tiết lạnh
ژغور
د ژغور موسم
hồng
bố trí phòng màu hồng
وردګی
وردګی اطاق ته غورځونه
đỏ
cái ô đỏ
سره
یو سره چڼه
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
ګرم
د ګرم اوږداګ
giận dữ
cảnh sát giận dữ
غصه خوراک
یو غصه خوراک پولیسي