Từ vựng
Học tính từ – Belarus
злы
злыя мужчыны
zly
zlyja mužčyny
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
цікавы
цікавая цячкінасць
cikavy
cikavaja ciačkinasć
thú vị
chất lỏng thú vị
таємны
таємная інфармацыя
taêmny
taêmnaja infarmacyja
bí mật
thông tin bí mật
разнастайны
разнастайная пропанова фруктаў
raznastajny
raznastajnaja propanova fruktaŭ
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
зразумелы
зразумелы рэестр
zrazumiely
zrazumiely rejestr
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
непаўналетні
непаўналетняя дзяўчынка
niepaŭnalietni
niepaŭnalietniaja dziaŭčynka
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
розны
розныя позы
rozny
roznyja pozy
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
перадні
перадні рад
pieradni
pieradni rad
phía trước
hàng ghế phía trước
мінулы
мінулы партнёр
minuly
minuly partnior
trước
đối tác trước đó
дзіўны
дзіўная карціна
dziŭny
dziŭnaja karcina
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
ціхі
просьба быць ціхім
cichi
prośba być cichim
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ