Từ vựng

Học tính từ – Belarus

cms/adjectives-webp/89893594.webp
злы
злыя мужчыны
zly
zlyja mužčyny
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/88411383.webp
цікавы
цікавая цячкінасць
cikavy
cikavaja ciačkinasć
thú vị
chất lỏng thú vị
cms/adjectives-webp/123115203.webp
таємны
таємная інфармацыя
taêmny
taêmnaja infarmacyja
bí mật
thông tin bí mật
cms/adjectives-webp/127531633.webp
разнастайны
разнастайная пропанова фруктаў
raznastajny
raznastajnaja propanova fruktaŭ
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
cms/adjectives-webp/74679644.webp
зразумелы
зразумелы рэестр
zrazumiely
zrazumiely rejestr
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/118504855.webp
непаўналетні
непаўналетняя дзяўчынка
niepaŭnalietni
niepaŭnalietniaja dziaŭčynka
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/91032368.webp
розны
розныя позы
rozny
roznyja pozy
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cms/adjectives-webp/109594234.webp
перадні
перадні рад
pieradni
pieradni rad
phía trước
hàng ghế phía trước
cms/adjectives-webp/174751851.webp
мінулы
мінулы партнёр
minuly
minuly partnior
trước
đối tác trước đó
cms/adjectives-webp/122775657.webp
дзіўны
дзіўная карціна
dziŭny
dziŭnaja karcina
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
cms/adjectives-webp/117966770.webp
ціхі
просьба быць ціхім
cichi
prośba być cichim
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
cms/adjectives-webp/133626249.webp
тутэйшы
тутэйшыя фрукты
tutejšy
tutejšyja frukty
bản địa
trái cây bản địa