Từ vựng
Học tính từ – Bồ Đào Nha (BR)
absoluto
a potabilidade absoluta
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
apressado
o Papai Noel apressado
vội vàng
ông già Noel vội vàng
esloveno
a capital eslovena
Slovenia
thủ đô Slovenia
terrível
a ameaça terrível
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
legal
uma pistola legal
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
inteiro
uma pizza inteira
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
existente
o playground existente
hiện có
sân chơi hiện có
privado
o iate privado
riêng tư
du thuyền riêng tư
espinhoso
os cactos espinhosos
gai
các cây xương rồng có gai
forte
a mulher forte
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
histórica
a ponte histórica
lịch sử
cây cầu lịch sử