Từ vựng
Học tính từ – Hàn
부유한
부유한 여성
buyuhan
buyuhan yeoseong
giàu có
phụ nữ giàu có
흠 없는
흠 없는 답변들
heum eobsneun
heum eobsneun dabbyeondeul
độc thân
một người mẹ độc thân
외로운
외로운 과부
oeloun
oeloun gwabu
cô đơn
góa phụ cô đơn
여성의
여성의 입술
yeoseong-ui
yeoseong-ui ibsul
nữ
đôi môi nữ
가득한
가득한 장바구니
gadeughan
gadeughan jangbaguni
đầy
giỏ hàng đầy
버릇없는
버릇없는 아이
beoleus-eobsneun
beoleus-eobsneun ai
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
디지털의
디지털 통신
dijiteol-ui
dijiteol tongsin
sớm
việc học sớm
실종된
실종된 비행기
siljongdoen
siljongdoen bihaeng-gi
mất tích
chiếc máy bay mất tích
오렌지색의
오렌지색의 살구
olenjisaeg-ui
olenjisaeg-ui salgu
cam
quả mơ màu cam
부드러운
부드러운 침대
budeuleoun
budeuleoun chimdae
mềm
giường mềm
흥미진진한
흥미진진한 이야기
heungmijinjinhan
heungmijinjinhan iyagi
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn