Từ vựng
Học tính từ – Estonia
üksinda
üksinda koer
duy nhất
con chó duy nhất
suletud
suletud uks
đóng
cánh cửa đã đóng
võlgu
võlgu isik
mắc nợ
người mắc nợ
verine
verised huuled
chảy máu
môi chảy máu
must
must kleit
đen
chiếc váy đen
globaalne
globaalne maailmamajandus
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
pruun
pruun puitsein
nâu
bức tường gỗ màu nâu
roosa
roosa toakujundus
hồng
bố trí phòng màu hồng
noor
noor poksija
trẻ
võ sĩ trẻ
vait
vait tüdrukud
ít nói
những cô gái ít nói
sama
kaks sama mustrit
giống nhau
hai mẫu giống nhau