Từ vựng

Học tính từ – Amharic

cms/adjectives-webp/96198714.webp
የተፈተለ
የተፈተለው ሳንዳቅ
yetefetele
yetefetelewi sanidak’i
đã mở
hộp đã được mở
cms/adjectives-webp/67885387.webp
አስፈላጊ
አስፈላጊ ቀጠሮች
āsifelagī
āsifelagī k’et’erochi
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
cms/adjectives-webp/172157112.webp
ሮማንቲክ
ሮማንቲክ ግንኙነት
romanitīki
romanitīki gininyuneti
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
cms/adjectives-webp/145180260.webp
በተንኮል
በተንኮል ምግብ በላይ ባህሪ
betenikoli
betenikoli migibi belayi bahirī
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
cms/adjectives-webp/170631377.webp
አዎንታዊ
አዎንታዊ አባባል
āwonitawī
āwonitawī ābabali
tích cực
một thái độ tích cực
cms/adjectives-webp/108932478.webp
ባዶ
ባዶ ማያያዣ
bado
bado mayayazha
trống trải
màn hình trống trải
cms/adjectives-webp/126987395.webp
ተለየ
ተለዩ ማጣት
teleye
teleyu mat’ati
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
cms/adjectives-webp/94026997.webp
በሽንት
በሽንቱ ልጅ
beshiniti
beshinitu liji
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
cms/adjectives-webp/134870963.webp
ታላቅ
ታላቅ ዓለም አቀፍ መሬት
talak’i
talak’i ‘alemi āk’efi merēti
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
cms/adjectives-webp/126991431.webp
ጨለማ
ጨለማ ሌሊት
ch’elema
ch’elema lēlīti
tối
đêm tối
cms/adjectives-webp/133626249.webp
በአገራችን
በአገራችን ፍሬ
be’āgerachini
be’āgerachini firē
bản địa
trái cây bản địa
cms/adjectives-webp/132871934.webp
ብቻዉን
ብቻውን ባለቤት
bichawuni
bichawini balebēti
cô đơn
góa phụ cô đơn