Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
умен
умното момиче
umen
umnoto momiche
thông minh
cô gái thông minh
превъзходен
превъзходното ястие
prevŭzkhoden
prevŭzkhodnoto yastie
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
задлъжнял
задлъжняла личност
zadlŭzhnyal
zadlŭzhnyala lichnost
mắc nợ
người mắc nợ
троен
тройният чип на мобилен телефон
troen
troĭniyat chip na mobilen telefon
gấp ba
chip di động gấp ba
жаден
жадната котка
zhaden
zhadnata kotka
khát
con mèo khát nước
алкохолизиран
алкохолизираният мъж
alkokholiziran
alkokholiziraniyat mŭzh
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
подобен
две подобни жени
podoben
dve podobni zheni
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
истеричен
истеричният вик
isterichen
isterichniyat vik
huyên náo
tiếng hét huyên náo
чист
чистата вода
chist
chistata voda
tinh khiết
nước tinh khiết
перфектен
перфектни зъби
perfekten
perfektni zŭbi
hoàn hảo
răng hoàn hảo
технически
техническото чудо
tekhnicheski
tekhnicheskoto chudo
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật